Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
聖算
[Thánh Toán]
せいさん
🔊
Danh từ chung
tuổi của Hoàng đế
Hán tự
聖
Thánh
thánh; linh thiêng
算
Toán
tính toán; số