Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
聖火リレー
[Thánh Hỏa]
せいかリレー
🔊
Danh từ chung
rước đuốc Olympic
Hán tự
聖
Thánh
thánh; linh thiêng
火
Hỏa
lửa