Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
聖い
[Thánh]
きよい
🔊
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
thánh thiện
Hán tự
聖
Thánh
thánh; linh thiêng