Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
耳馴染み
[Nhĩ Tuần Nhiễm]
耳なじみ
[Nhĩ]
みみなじみ
🔊
Danh từ chung
quen thuộc (âm thanh)
Hán tự
耳
Nhĩ
tai
馴
Tuần
quen; có kinh nghiệm; thuần hóa
染
Nhiễm
nhuộm; tô màu