Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
耳閉感
[Nhĩ Bế Cảm]
じへいかん
🔊
Danh từ chung
cảm giác tai bị tắc
Hán tự
耳
Nhĩ
tai
閉
Bế
đóng; đóng kín
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác