Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
耳標
[Nhĩ Tiêu]
じひょう
🔊
Danh từ chung
dấu tai (trên gia súc, v.v.)
Hán tự
耳
Nhĩ
tai
標
Tiêu
cột mốc; dấu ấn; con dấu; dấu ấn; biểu tượng; huy hiệu; nhãn hiệu; bằng chứng; kỷ niệm; mục tiêu