耳付き [Nhĩ Phó]
みみつき
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
mép giấy có gờ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
có tai (ví dụ: bình); có quai