耳そろえて [Nhĩ]

耳揃えて [Nhĩ Tiên]

みみそろえて

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Khẩu ngữ

một lần

JP: 弁償べんしょうだいきっちりみみそろえてはらわんかい。

VI: Hãy trả đủ tiền bồi thường cho tôi ngay.