Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
耐風性
[Nại Phong Tính]
たいふうせい
🔊
Danh từ chung
khả năng chống gió
Hán tự
耐
Nại
chịu đựng; bền bỉ
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
性
Tính
giới tính; bản chất