Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
耐圧力
[Nại Áp Lực]
たいあつりょく
🔊
Danh từ chung
khả năng chịu áp lực
Hán tự
耐
Nại
chịu đựng; bền bỉ
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực