Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
老馬
[Lão Mã]
ろうば
🔊
Danh từ chung
ngựa già
Hán tự
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
馬
Mã
ngựa