Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
老躯
[Lão Khu]
老軀
[Lão Khu]
ろうく
🔊
Danh từ chung
xương già; cơ thể già
Hán tự
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
躯
Khu
cơ thể; xác chết; cây có lõi mục
軀
Khu
cơ thể