Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
老梅
[Lão Mai]
ろうばい
🔊
Danh từ chung
cây mận già
Hán tự
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
梅
Mai
mận