Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
老儒
[Lão Nho]
ろうじゅ
🔊
Danh từ chung
học giả Nho giáo cao tuổi
Hán tự
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
儒
Nho
Nho giáo