Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
老僧
[Lão Tăng]
ろうそう
🔊
Danh từ chung
tu sĩ già
Hán tự
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
僧
Tăng
nhà sư Phật giáo; tu sĩ