Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
翼手目
[Dực Thủ Mục]
よくしゅもく
🔊
Danh từ chung
Dơi (bộ dơi)
Hán tự
翼
Dực
cánh; sườn
手
Thủ
tay
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm