翻って考えると [Phiên Khảo]
ひるがえってかんがえると
Cụm từ, thành ngữ
nghĩ lại; suy nghĩ lại
🔗 翻って・ひるがえって
Cụm từ, thành ngữ
nghĩ lại; suy nghĩ lại
🔗 翻って・ひるがえって