羽化登仙 [Vũ Hóa Đăng Tiên]
うかとうせん
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
cảm giác giải thoát
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
cảm giác giải thoát