羽休め [Vũ Hưu]
はねやすめ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nghỉ cánh (tức là chim nghỉ ngơi sau khi bay)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nghỉ cánh (tức là chim nghỉ ngơi sau khi bay)