Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
義肢装具士
[Nghĩa Chi Trang Cụ Sĩ]
ぎしそうぐし
🔊
Danh từ chung
chuyên gia chân tay giả
Hán tự
義
Nghĩa
chính nghĩa
肢
Chi
chi; tay chân
装
Trang
trang phục; ăn mặc; giả vờ; cải trang; tuyên bố
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu
士
Sĩ
quý ông; học giả