義理立て [Nghĩa Lý Lập]
ぎりだて
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
làm tròn bổn phận
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
làm tròn bổn phận