Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
義太夫節
[Nghĩa Thái Phu Tiết]
ぎだゆうぶし
🔊
Danh từ chung
kịch ballad gidayū
🔗 義太夫
Hán tự
義
Nghĩa
chính nghĩa
太
Thái
mập; dày; to
夫
Phu
chồng; đàn ông
節
Tiết
mùa; tiết