Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
群行
[Quần Hành]
ぐんこう
🔊
Danh từ chung
đi theo nhóm
Hán tự
群
Quần
bầy; nhóm; đám đông; đàn; bầy đàn; cụm
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng