美装 [Mỹ Trang]
びそう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
trang phục đẹp; ăn mặc đẹp
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
trang phục đẹp; ăn mặc đẹp