美容所 [Mỹ Dong Sở]
びようしょ
Danh từ chung
thẩm mỹ viện; tiệm làm đẹp
🔗 美容院・びよういん; 美容室・びようしつ
Danh từ chung
thẩm mỹ viện; tiệm làm đẹp
🔗 美容院・びよういん; 美容室・びようしつ