Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
美容外科
[Mỹ Dong Ngoại Khoa]
びようげか
🔊
Danh từ chung
phẫu thuật thẩm mỹ
Hán tự
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
容
Dong
chứa; hình thức
外
Ngoại
bên ngoài
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận