羅語 [La Ngữ]
ラ語 [Ngữ]
らご
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Từ hiếm
tiếng Latin
🔗 ラテン語
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Từ hiếm
tiếng Latin
🔗 ラテン語