置き引き [Trí Dẫn]
置引き [Trí Dẫn]
おきびき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
trộm hành lý
JP: 誰かにバッグを置き引きされました。
VI: Tôi đã bị ai đó móc túi.
Danh từ chung
kẻ trộm hành lý