纏まった [Triền]
まとまった
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
lớn; nặng; nhiều; số lượng lớn
🔗 纏まる
Cụm từ, thành ngữ
rõ ràng; mạch lạc; nhất quán