Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
繰り下げ
[Sào Hạ]
繰下げ
[Sào Hạ]
くりさげ
🔊
Danh từ chung
hoãn lại
Hán tự
繰
Sào
quấn; cuộn; quay; lật trang; tra cứu; tham khảo
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém