Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
織物組織
[Chức Vật Tổ Chức]
おりものそしき
🔊
Danh từ chung
dệt vải
Hán tự
織
Chức
dệt; vải
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn