繋ぎ飼い [Hệ Tự]
つなぎ飼い [Tự]
つなぎかい
Danh từ chung
chăn nuôi gia súc bị buộc dây; chăn nuôi nhốt
🔗 放し飼い
Danh từ chung
chăn nuôi gia súc bị buộc dây; chăn nuôi nhốt
🔗 放し飼い