繊維素 [Tiêm Duy Tố]

線維素 [Tuyến Duy Tố]

せんいそ

Danh từ chung

cellulose

🔗 セルロース

Danh từ chung

fibrin

🔗 フィブリン

Hán tự

Từ liên quan đến 繊維素