繊維強化 [Tiêm Duy 強 Hóa]
せんいきょうか
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
gia cố sợi (nhựa, bê tông, v.v.)
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
gia cố sợi (nhựa, bê tông, v.v.)