Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
繁殖牝馬
[Phồn Thực Bẫn Mã]
はんしょくひんば
🔊
Danh từ chung
ngựa cái giống
Hán tự
繁
Phồn
rậm rạp; dày đặc; mọc um tùm; tần suất; phức tạp; rắc rối
殖
Thực
tăng; nhân lên
牝
Bẫn
giống cái
馬
Mã
ngựa