縄抜け [Mẫn Bạt]
なわぬけ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thoát khỏi
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thoát khỏi