Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
縄張り争い
[Mẫn Trương Tranh]
なわばりあらそい
🔊
Danh từ chung
cuộc chiến lãnh thổ
Hán tự
縄
Mẫn
dây thừng rơm; dây
張
Trương
đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận