Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
縁先
[Duyên Tiên]
えんさき
🔊
Danh từ chung
mép hiên
Hán tự
縁
Duyên
duyên; quan hệ; bờ
先
Tiên
trước; trước đây