縁を結ぶ [Duyên Kết]
えんをむすぶ
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “bu”
trở thành người thân (qua hôn nhân, nhận con nuôi, v.v.)
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “bu”
Lĩnh vực: Phật giáo
tạo mối liên kết (với Phật)
🔗 結縁・けちえん