Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
練習船
[Luyện Tập Thuyền]
れんしゅうせん
🔊
Danh từ chung
tàu huấn luyện
Hán tự
練
Luyện
luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện
習
Tập
học
船
Thuyền
tàu; thuyền