練習あるのみ [Luyện Tập]
れんしゅうあるのみ
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Tục ngữ
luyện tập, luyện tập, luyện tập; chỉ có luyện tập mới hoàn hảo
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
毎日練習あるのみよ。
Chỉ có tập luyện hàng ngày mới là cách duy nhất.
私はテニスの練習があります。
Tôi có buổi tập tennis.
後でテニスの練習があるんだよ。
Tôi có buổi tập tennis sau đây.
練習問題の解答は巻末にまとめてあります。
Đáp án của những câu hỏi ôn tập được tổng hợp ở cuối sách.
リスニングの練習は単調になってしまうことがある。
Luyện nghe đôi khi trở nên đơn điệu.
ごめん、だめなのだ。後でテニスの練習があるんだよ。
Xin lỗi, không được đâu. Tôi còn phải tập tennis sau này.
アコギなんか弾いて遊んでる暇があったらベースの練習しろ!
Nếu có thời gian chơi đàn guitar acoustic thì hãy tập luyện đàn bass đi!
微積分を学ぶには、練習問題をたくさんこなす必要があります。
Để học giỏi giải tích, bạn cần làm nhiều bài tập.
練習はつらいです。でも、優勝するためとあれば我慢できます。
Luyện tập thật vất vả. Nhưng nếu để vô địch thì tôi có thể chịu đựng.
もし、ネイティブ・スピーカーのように発音したければ、「1つの方言」に絞り、練習をしましょう。ネイティブは、たくさんの方言を日常会話で使いこなすことはありません。
Nếu muốn phát âm giống người bản xứ, bạn nên tập trung vào một giọng địa phương và luyện tập, vì người bản xứ không sử dụng nhiều giọng trong giao tiếp hàng ngày.