練炭自殺 [Luyện Thán Tự Sát]
れんたんじさつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tự tử bằng than củi
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tự tử bằng than củi