Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
練度
[Luyện Độ]
れんど
🔊
Danh từ chung
kỹ năng; sự thành thạo
Hán tự
練
Luyện
luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ