練り辛子 [Luyện Tân Tử]

練り芥子 [Luyện Giới Tử]

煉り芥子 [Luyện Giới Tử]

ねりがらし
ねりからし

Danh từ chung

Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn

mù tạt