Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
緩速
[Hoãn Tốc]
かんそく
🔊
Danh từ chung
tốc độ chậm
Hán tự
緩
Hoãn
nới lỏng; thư giãn; giảm bớt
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng