Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
緩衝剤
[Hoãn Xung Tề]
かんしょうざい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa học
chất đệm
Hán tự
緩
Hoãn
nới lỏng; thư giãn; giảm bớt
衝
Xung
va chạm; đâm
剤
Tề
liều; thuốc
Từ liên quan đến 緩衝剤
緩衝液
かんしょうえき
dung dịch đệm