緩和時間 [Hoãn Hòa Thời Gian]
かんわじかん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý; hóa học
thời gian thư giãn
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý; hóa học
thời gian thư giãn