Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
緩和ケア病棟
[Hoãn Hòa Bệnh Đống]
かんわケアびょうとう
🔊
Danh từ chung
khoa chăm sóc giảm nhẹ
Hán tự
緩
Hoãn
nới lỏng; thư giãn; giảm bớt
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
病
Bệnh
bệnh; ốm
棟
Đống
xà nhà; đỉnh