編製 [Biên Chế]
へんせい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
lập (sổ hộ khẩu mới); biên soạn (danh sách cử tri, danh sách trẻ em đến tuổi đi học, v.v.)