Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
編年
[Biên Niên]
へんねん
🔊
Danh từ chung
niên đại
Hán tự
編
Biên
biên soạn; đan; tết; bện; xoắn; biên tập; bài thơ hoàn chỉnh; phần của một cuốn sách
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm